hắc búa
Định nghĩa
hắc búa (tính từ): Có nghĩa tương tự như "hóc búa", chỉ những vấn đề, câu hỏi, tình huống khó giải quyết, phức tạp, đòi hỏi sự suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc khả năng đặc biệt mới có thể vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- (Bài toán này rất khó, đòi hỏi nhiều công sức suy nghĩ.)
- (Tình huống đó phức tạp, cần sự thảo luận kỹ càng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hắc búa" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính khẩu ngữ, để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc rắc rối của vấn đề.
- Câu hỏi hắc búa ấy làm cả lớp im lặng. (Câu hỏi khó đến mức không ai trả lời được.)
Biến thể và từ gần giống
- Hóc búa (tính từ): Là dạng phổ biến và chuẩn mực hơn, chỉ sự khó khăn, phức tạp.
- Đề thi năm nay có nhiều câu hóc búa. (Đề thi chứa nhiều câu hỏi khó.)
Từ đồng nghĩa
- Khó khăn: chỉ điều gì đó cần nhiều nỗ lực để giải quyết.
- Công việc này rất khó khăn, không dễ hoàn thành.
- Phức tạp: chỉ điều gì đó có nhiều yếu tố, khó hiểu hoặc khó xử lý.
- Vấn đề phức tạp này cần được phân tích kỹ lưỡng.
- Rắc rối: chỉ tình huống gây phiền hà, khó gỡ.
- Chuyện này thật rắc rối, tôi không biết bắt đầu từ đâu.